Mục lục

    Hướng dẫn đầy đủ về DiFluid Omni

    Phần 1: Thiết bị

    Omni đo toàn bộ phân bố kích thước hạt của cà phê xay lẫn phân bố màu rang. Mọi nội dung dưới đây nhằm giúp bạn có kết quả đáng tin cậy, và khai thác tối đa kết quả đó bằng CoffeeOS.

    Hai mẫu khác nhau, đặt cạnh nhau để cho thấy luồng dữ liệu từ thiết bị đến ứng dụng.
    Hai mẫu khác nhau, đặt cạnh nhau để cho thấy luồng dữ liệu từ thiết bị đến ứng dụng.

    Trong hộp có gì

    Omni: thân máy × 1
    Đế phân tích hạt × 1
    Đĩa phân tích màu rang × 1
    Khay × 1
    Tấm hiệu chuẩn × 1
    Cáp sạc USB-C × 1
    Thìa cà phê × 1
    Thìa lấy cà phê xay × 1
    Thanh gạt × 1
    Cọ × 1
    Túi nhung × 1
    Miếng dán bảo vệ × 1
    Hộp dụng cụ × 1
    Báo cáo kiểm tra × 1
    Sách hướng dẫn (kèm thẻ bảo hành) × 1

    box

    Cấu tạo thiết bị

    anatomy_main

    Màn hình cảm ứng - toàn bộ mặt trước của máy. Màn hình hiện READY khi máy chờ, dẫn bạn qua từng bước đo, và là nơi bạn chuyển giữa đo màu rang, đo kích thước hạt, hiệu chuẩn và cài đặt.

    Nút bấm - nút điều khiển duy nhất bên dưới màn hình. Nút này bật, tắt máy và bắt đầu một lần đo.

    Hệ thống khay gồm ba bộ phận.

    anatomy_trays

    Đế phân tích hạt - đế vuông có cổng USB-C và đầu nối từ tính. Đế kết nối điện tử với thân máy: gắn thân máy vào là Omni chuyển sang đo độ xay. Omni cũng sạc qua đế này khi thân máy được gắn vào và đế được cắm điện.

    Đĩa phân tích màu rang - đĩa hai mặt để đo màu rang. Mặt sâu hơn đựng hạt nguyên; lật lại, mặt nông hơn đựng cà phê xay.

    Khay - khay vuông để đặt đĩa phân tích màu rang. Khay hứng hạt và cà phê xay rơi vãi khi bạn chuẩn bị mẫu.

    Cách chọn chế độ đo. Khi gắn đế phân tích hạt, Omni chạy phân tích độ xay: đế kết nối điện tử và báo cho thân máy chạy phép đo kích thước hạt. Khi không gắn đế, Omni luôn mặc định đo màu rang và tự nhận biết mẫu là hạt nguyên hay cà phê xay.

    Nút bấm

    Thao tác Chức năng
    Nhấn một lần (khi máy tắt) Bật máy. Khi màn hình hiện READY là máy đã khởi động xong.
    Chạm một lần (khi máy bật) Đo một lần, giống như chạm vào màn hình ở trang chính.
    Chạm nhanh rồi giữ Mở trang hiệu chuẩn màu rang. Hãy làm thật nhanh, như nhấp đúp nhưng giữ lại ở lần nhấn thứ hai.
    Chạm hai lần Hiện thông tin thiết bị.
    Nhấn giữ Tắt máy. Giữ đến khi chữ “Power Off” hiện ra rồi thả tay.

    Thao tác trên màn hình

    READY là trang chính. Chạm vào màn hình ở trang này và Omni sẽ chạy một phép đo, tự quyết định đo màu rang hay kích thước hạt tùy theo tình huống.

    • Từ trang chính, vuốt sang phải để mở menu: Roast, Particle, Calibration, Settings. Chọn một mục để chạy trực tiếp phép đo đó thay vì để máy tự chọn.
    • Từ trang chính, vuốt sang trái để xem kết quả màu rang gần nhất. Vuốt sang trái lần nữa để xem kết quả kích thước hạt gần nhất. Vuốt xuống ở trang nào cũng mở toàn bộ lịch sử của trang đó.
    • Ở bất kỳ trang con nào, vuốt sang phải để lùi lại một cấp.

    Sạc pin

    Nguồn điện đi vào qua đế phân tích hạt. Gắn thân máy vào đế và cắm cáp USB-C vào cổng ở cạnh đế. Nếu bạn bật Omni khi đang sạc, máy sẽ hiện màn hình DiFluid, rồi đến trang sạc; nhấn nút thêm một lần để quay về READY. Pin 2500 mAh sạc đầy đủ cho một buổi đo dài.

    Hiệu chuẩn

    Hiệu chuẩn đối chiếu kết quả đo màu với một chuẩn tham chiếu đã biết. Omni đi kèm tấm hiệu chuẩn riêng, khớp với chính máy đó, nên đừng đổi tấm giữa các máy. Gỡ nắp bảo vệ khỏi tấm trước khi bắt đầu.

    Tấm hiệu chuẩn: gỡ nắp bảo vệ ra trước lần hiệu chuẩn đầu tiên.
    Tấm hiệu chuẩn: gỡ nắp bảo vệ ra trước lần hiệu chuẩn đầu tiên.
    calib_diagram
    • Gỡ nắp bảo vệ khỏi tấm hiệu chuẩn.
    • Bật máy và đặt thân máy lên trên tấm.
    • Vuốt sang phải để mở menu và chạm Calibration, hoặc bắt đầu bằng nút: chạm nhanh rồi giữ. Màn hình hiện “Success” khi hoàn tất.

    Mất tấm hiệu chuẩn? Mỗi tấm là duy nhất cho từng máy, nên tấm loại chung sẽ không dùng được. Hãy liên hệ bộ phận chăm sóc khách hàng để đặt tấm thay thế khớp với máy Omni của bạn.

    Đo màu rang

    Đo màu rang dùng đĩa phân tích màu rang, không gắn đế. Omni chụp hạt dưới ánh sáng cận hồng ngoại và báo giá trị Agtron trung bình kèm phân bố, cùng mô tả độ rang theo chuẩn bạn đã chọn. Đo hạt nguyên và cà phê xay của cùng một loại cà phê bằng CoffeeOS sẽ cho bạn chênh lệch rang (Roast Delta): mẻ rang phát triển đều đến đâu từ bề mặt vào trong. Để hiểu sâu hơn về màu rang, bấm vào đây.

    Đổ đầy khay và gạt phẳng
    1. Đổ đầy khay và gạt phẳng
    Dùng mặt sâu hơn của đĩa phân tích màu rang cho hạt nguyên. Đổ đầy, rồi kéo thanh gạt qua miệng đĩa để hạt nằm phẳng nhất có thể. Bề mặt đầy và phẳng là điều giữ cho kết quả lặp lại được.
    Đo hạt
    2. Đo hạt
    Bật máy, đặt thân máy lên đĩa phân tích màu rang rồi chạm vào màn hình, hoặc vuốt sang phải và chạm Roast. Kết quả hiện giá trị Agtron trung bình, chuẩn rang tương ứng và phân bố trên toàn mẫu.
    Lật lại cho cà phê xay
    3. Lật lại cho cà phê xay
    Lật đĩa phân tích màu rang sang mặt nông hơn, đổ đầy cà phê xay của cùng loại cà phê, gạt phẳng rồi đo lại. Giờ bạn đã có cả hai con số để so sánh.

    Trang kết quả gói rất nhiều thông tin trong một màn hình. Dưới đây là ý nghĩa của từng phần.

    Trang kết quả màu rang: giá trị Agtron trung bình cỡ lớn và chuẩn rang của nó ở bên phải, phân bố theo từng mẫu ở phía dưới.
    Trang kết quả màu rang: giá trị Agtron trung bình cỡ lớn và chuẩn rang của nó ở bên phải, phân bố theo từng mẫu ở phía dưới.

    Giá trị trung bình - giá trị Agtron chính, con số đại diện cho cả mẫu. Càng thấp càng đậm. Đây là con số CoffeeOS lấy khi bạn nhập màu rang.

    Độ lệch chuẩn - mức độ các hạt trong mẫu tập trung quanh giá trị trung bình. Số càng nhỏ, mẻ rang càng đồng đều; số lớn nghĩa là các hạt rang không đều.

    Tên chuẩn rang được lấy trực tiếp từ giá trị Agtron theo bảng bên dưới (Full City, City, v.v.), nên bạn có thể dùng số hoặc tên, tùy cách bạn quen.

    Đo độ xay

    Đo độ xay dùng đế phân tích hạt. Múc cà phê xay vào giữa đế, và Omni sẽ rải đều rồi chụp lớp cà phê để tính phân bố kích thước. Thìa 1/64 teaspoon trong hộp chỉ là điểm khởi đầu, không phải liều lượng chính xác: lượng cần dùng tùy vào độ xay, nên hãy xem kết quả rồi điều chỉnh thay vì đổ theo một vạch cố định. Đừng bao giờ đổ quá nhiều. Nếu có nhiều hạt mịn, dùng ít hơn để các hạt có chỗ dàn ra. Với hạt lớn hơn, bạn có thể dùng nhiều hơn, vì tính năng tự phân tán đẩy bớt hạt sang hai bên mà vẫn tạo được một lớp đều, đọc được; khi xay rất thô, kết quả phụ thuộc vào số hạt lớn tình cờ rơi vào thìa. Dù thế nào, quá nhiều cà phê sẽ chèn lấp các hạt mịn hơn và làm lệch kết quả.

    Một thìa 1/64 teaspoon gạt ngang, lượng nên bắt đầu.
    Một thìa 1/64 teaspoon gạt ngang, lượng nên bắt đầu.
    Nạp cà phê xay
    1. Nạp cà phê xay
    Dùng thìa lấy cà phê xay múc cà phê vào giữa đế phân tích hạt. Điều chỉnh lượng theo độ xay như trên: ít hơn khi có nhiều hạt mịn, nhiều hơn một chút với độ xay thô hơn, và không bao giờ múc vun.
    Phân tán và đo
    2. Phân tán và đo
    Đặt thân máy lên đế sao cho hai cổng từ tính khớp nhau, rồi chạm vào màn hình hoặc vuốt sang phải và chạm Particle. Đế rung để rải cà phê xay thành một lớp đều. Nếu bạn tự dàn cà phê bằng cọ, tính năng tự phân tán sẽ không kích hoạt.
    Đọc kết quả
    3. Đọc kết quả
    Omni báo kích thước trung vị D50, chuẩn độ xay tương ứng, số lượng hạt và toàn bộ phân bố. Dùng CoffeeOS để xem thông tin chi tiết hơn.

    Cách tính năng tự phân tán hoạt động. Mỗi lần đo thực ra gồm nhiều lần. Omni rung đế và chụp lớp cà phê xay nhiều lần, rồi báo khung hình có số hạt cao nhất. Một lần rung dàn cụm cà phê ở giữa thành một lớp đều, đọc được, và khung hình tốt nhất đó là khung được giữ lại. Nếu cà phê xay trông đã được dàn sẵn, máy hiểu là bạn cố ý dàn và đo luôn mà không rung; bạn cũng có thể tắt chế độ tự động trong cài đặt để chỉ dàn bằng tay.

    Đó là lý do khi đo lại ngay trên cùng một mẫu chưa động đến, kết quả có thể thấp hơn một chút. Cà phê xay đã ở trạng thái dàn đều nhất sau lần rung trước, nên rung thêm thường đẩy hạt ra mép và ra khỏi khung hình, còn lại ít hạt hơn để đếm. Đó không phải lỗi, chỉ là một khung hình khác. Vì vậy đừng coi một lần đo nào là kết luận cuối cùng: hãy đo vài lần cho mỗi mẫu và dựa vào giá trị trung bình trong CoffeeOS thay vì một con số riêng lẻ.

    Một mẫu, ba lần rung: cụm cà phê ở giữa dàn thành lớp đều, rồi lần rung tiếp theo đẩy hạt ra mép và ra khỏi khung hình.
    Một mẫu, ba lần rung: cụm cà phê ở giữa dàn thành lớp đều, rồi lần rung tiếp theo đẩy hạt ra mép và ra khỏi khung hình.

    Khi tính năng tự phân tán không hợp với độ xay. Với độ xay rất thô, lần rung có thể hất các hạt lớn ra sát mép, nơi chúng rơi khỏi phép đếm, và cà phê xay sẽ được đo mịn hơn nhiều so với thực tế. Kéo chúng về giữa, giá trị trung bình tăng vọt. Không có một đáp án đúng duy nhất ở đây, và đó chính là điều cần nhớ: hãy đo vài lần, và kiểm tra xem tính năng tự phân tán có thật sự hợp với độ xay bạn đang đo hay không trước khi tin vào một kết quả.

    Cùng một mẫu xay thô: bị đẩy ra mép, kết quả là Vừa mịn, 709 µm; giữ ở giữa, kết quả là Thô, 1722 µm.
    Cùng một mẫu xay thô: bị đẩy ra mép, kết quả là Vừa mịn, 709 µm; giữ ở giữa, kết quả là Thô, 1722 µm.
    Trang kết quả kích thước hạt: kích thước trung vị D50 và chuẩn độ xay của nó, cùng phân bố kích thước ở phía dưới.
    Trang kết quả kích thước hạt: kích thước trung vị D50 và chuẩn độ xay của nó, cùng phân bố kích thước ở phía dưới.

    D50 - kích thước hạt trung vị, tính bằng micron. Một nửa lượng cà phê xay mịn hơn, một nửa thô hơn. Đây là con số duy nhất CoffeeOS nhập cho độ xay.

    Độ lệch chuẩn - độ trải rộng của cỡ hạt. Số càng nhỏ, độ xay càng đồng đều, thường (nhưng không nhất thiết) là điều bạn đang hướng tới.

    Chuẩn rang và chuẩn độ xay

    Omni báo cả con số lẫn tên chuẩn. Dưới đây là các bảng máy sử dụng, để bạn đọc kết quả theo cách nào cũng được.

    Màu rang (Agtron)

    Giá trị Agtron THÔNG DỤNG SCA
    0 – 30 Rang Espresso Rất đậm
    30 – 40 Rang French Đậm
    40 – 50 Rang Full City Vừa đậm
    50 – 60 Rang City Vừa
    60 – 70 Rang đậm Vừa nhạt
    70 – 80 Rang vừa Nhạt
    80 – 90 Rang Cinnamon Rất nhạt
    90 – 150 Rang nhạt Cực nhạt

    Độ xay (D50)

    Kích thước hạt Độ xay
    100 – 500 µm Mịn
    500 – 800 µm Vừa mịn
    800 – 1100 µm Vừa
    1100 – 1400 µm Vừa thô
    1400 – 2500 µm Thô

    Đối chiếu rây

    Kích thước lỗ ISO (µm) Rây ASTM Rây Mỹ
    300 50 48
    425 40 35
    600 30 28
    850 20 20
    1180 16 14
    1400 14 12
    1700 12 10
    2360 8 8

    Thông số kỹ thuật Omni

    Thông số Giá trị
    Loại Máy phân tích màu rang và kích thước hạt chuyên nghiệp (2 trong 1)
    Kích thước (D × R × C) 109 × 79 × 72 mm
    Khối lượng (thân máy) 290 g
    Màn hình Màn hình cảm ứng HD 2,8 inch
    Pin Pin lithium sạc lại 2500 mAh
    Nguồn sáng (đo màu rang) Cận hồng ngoại đa dải (850 nm, 940 nm)
    Cảm biến quang học Cảm biến hình ảnh hai chiều
    Lưu trữ dữ liệu 500 lần phân tích màu rang, 500 lần phân tích kích thước hạt
    Nhiệt độ hoạt động 0 – 45°C
    Cổng sạc USB-C
    Sạc pin 5V, 1A

    Phần 2: Omni trong CoffeeOS

    Kết quả trên màn hình của Omni hữu ích ngay lúc đo, nhưng để phân tích và quản lý dữ liệu lâu dài, hãy dùng CoffeeOS. Omni dùng được với các công cụ Phân tích màu rang, Phân tích kích thước hạt, Ghi lại pha chế, Kiểm soát pha chế và Quản lý máy xay. Dữ liệu từ Omni có thể đưa thẳng vào bất kỳ công thức hay trường nào cần màu rang hoặc kích thước hạt. Phần này trình bày mọi điều bạn cần biết để dùng Omni hiệu quả với CoffeeOS.

    Ghép nối Omni

    Bật Omni khi đang mở CoffeeOS ở tab Công cụ, lời nhắc kết nối sẽ hiện ra; chạm Kết nối. Nếu bạn đang ở trong một công cụ, mở Trung tâm thiết bị từ menu của công cụ (ba chấm ở góc trên bên phải), chọn Omni rồi kết nối. Sau khi ghép nối, Omni hiện ở hàng trên cùng của màn hình chính để bạn vào nhanh phần cài đặt phần cứng.

    Hai cách nhập kết quả

    Mọi trường trong CoffeeOS nhận màu rang hoặc độ xay đều nhận được kết quả đo trực tiếp từ Omni. Bạn cũng có thể mở một công cụ phân tích đầy đủ (ví dụ Phân tích kích thước hạt) để lấy trung bình nhiều mẫu, rồi nhập giá trị đó vào ô.

    Mục Kiểm soát pha chế trong một công thức. Kích thước hạt và Màu rang đều là ô thông minh; Màu rang có thể nhập dưới dạng mô tả, giá trị Agtron, hoặc điền từ lần pha đã liên kết.
    Mục Kiểm soát pha chế trong một công thức. Kích thước hạt và Màu rang đều là ô thông minh; Màu rang có thể nhập dưới dạng mô tả, giá trị Agtron, hoặc điền từ lần pha đã liên kết.

    Màu rang nhận cả tên lẫn số. Nhập dưới dạng Mô tả độ rang (Rang City) hoặc Giá trị Agtron, tùy bạn quen nghĩ theo cách nào. “Điền từ lần pha” cho phép nhập giá trị từ một lần pha trước đó, để bạn không phải đo lại cà phê đã đo rồi.

    Điền màu rang bằng Omni

    Chạm vào trường Màu rang và chọn Giá trị Agtron. Bàn phím số mở ra, bên dưới các chữ số có hai biểu tượng. Biểu tượng nhập từ thiết bị kết nối với Omni và lấy kết quả trực tiếp từ Omni. Khi bạn chạm vào, biểu tượng sẽ sáng lên trong khung xanh lá, hoặc Trung tâm thiết bị sẽ mở ra nếu Omni chưa kết nối. Chạm vào biểu tượng Phân tích màu rang sẽ mở công cụ này, nơi bạn đo nhiều mẫu và nhập giá trị trung bình.

    Nhập giá trị Agtron. Biểu tượng hạt cà phê lấy một kết quả trực tiếp từ Omni; biểu tượng công cụ phân tích mở Phân tích màu rang để lấy trung bình nhiều mẫu.
    Nhập giá trị Agtron. Biểu tượng hạt cà phê lấy một kết quả trực tiếp từ Omni; biểu tượng công cụ phân tích mở Phân tích màu rang để lấy trung bình nhiều mẫu.

    Nhập một kết quả trực tiếp là nhanh nhất và đủ cho một lần kiểm tra nhanh. Đi qua công cụ phân tích sẽ nhập trung bình của nhiều lần đo và lưu lại từng lần đo, cho độ chính xác cao hơn.

    Điền độ xay bằng Omni

    Độ xay cũng làm tương tự. Biểu tượng nhập từ thiết bị lấy D50 của Omni từ một lần đo, còn biểu tượng công cụ phân tích mở Phân tích kích thước hạt để đo nhiều mẫu. Cách nào thì giá trị cũng được điền dưới dạng D50 tính bằng micron.

    Phân tích màu rang

    Phân tích màu rang lấy trung bình nhiều lần đo hạt nguyên và nhiều lần đo cà phê xay trong cùng một phiên cho một mẫu hạt, rồi so sánh chúng. Dùng công cụ này để hiểu mẻ rang đã phát triển ra sao.

    Một mẫu mang cả hai phân bố: hạt nguyên ở trên, cà phê xay ở dưới, mỗi bên lấy trung bình qua các lần đo của nó.
    Một mẫu mang cả hai phân bố: hạt nguyên ở trên, cà phê xay ở dưới, mỗi bên lấy trung bình qua các lần đo của nó.
    Ba phép so sánh dưới dạng hình: khoảng cách giữa hai đỉnh là dịch chuyển đỉnh, khoảng cách giữa hai giá trị trung bình là chênh lệch rang, và một đường cong rộng hơn đường kia bao nhiêu là chênh lệch độ đồng đều. Đường cong chỉ mang tính minh họa.
    Ba phép so sánh dưới dạng hình: khoảng cách giữa hai đỉnh là dịch chuyển đỉnh, khoảng cách giữa hai giá trị trung bình là chênh lệch rang, và một đường cong rộng hơn đường kia bao nhiêu là chênh lệch độ đồng đều. Đường cong chỉ mang tính minh họa.
    Ba con số so sánh Omni tính từ giá trị trung bình của hạt nguyên và cà phê xay.
    Ba con số so sánh Omni tính từ giá trị trung bình của hạt nguyên và cà phê xay.

    Chênh lệch rang - Agtron trung bình của hạt nguyên trừ Agtron trung bình của cà phê xay. Cà phê xay thường cho số sáng hơn vì bạn đang nhìn phần lõi hạt, nơi nhiệt đi vào chậm hơn.

    Dịch chuyển đỉnh - đỉnh của phân bố cà phê xay nằm cách đỉnh của phân bố hạt nguyên bao xa. Dịch chuyển lớn cho thấy mẻ rang không đều (chưa chắc đã là điều xấu!).

    Chênh lệch độ đồng đều - hiệu số giữa độ trải rộng của hai phân bố, một góc nhìn khác về mức đồng đều của mẻ rang giữa các hạt.

    Mỗi lần đo được gắn nhãn hạt nguyên hoặc cà phê xay, tự nhận diện hoặc đặt bằng tay, và bạn có thể xem chi tiết từng lần đo. Chọn một dải trên một phân bố, ví dụ 90 đến 100 Agtron, và cùng dải đó sẽ sáng lên trên phân bố còn lại để bạn dễ so sánh.

    Mọi lần đo trong mẫu, gắn nhãn hạt nguyên hoặc cà phê xay, lần nào cũng mở riêng được.
    Mọi lần đo trong mẫu, gắn nhãn hạt nguyên hoặc cà phê xay, lần nào cũng mở riêng được.

    Phân tích kích thước hạt

    Một phiên Phân tích kích thước hạt chứa bao nhiêu lần đo tùy bạn, và mỗi lần đo báo D10, D50 và D90, giá trị mốt, giá trị trung bình và độ lệch chuẩn, phân tích theo từng rây và biểu đồ phân bố. Chọn một lần đo sẽ hiện dữ liệu của lần đo đó; bỏ chọn sẽ hiện giá trị trung bình của tất cả các lần đo.

    D10, D50 và D90 đánh dấu vị trí của 10%, 50% và 90% lượng cà phê xay trên phân bố.
    D10, D50 và D90 đánh dấu vị trí của 10%, 50% và 90% lượng cà phê xay trên phân bố.
    Mỗi lần đo cũng báo giá trị mốt, giá trị trung bình và độ lệch chuẩn bên cạnh ba bách phân vị.
    Mỗi lần đo cũng báo giá trị mốt, giá trị trung bình và độ lệch chuẩn bên cạnh ba bách phân vị.

    Thiết lập bộ rây. Bộ rây chỉnh sửa được trong phần cài đặt của công cụ; thêm cỡ ASTM hoặc ISO theo bất kỳ cách kết hợp nào để bảng phân tích khớp với tiêu chuẩn bạn đang dùng.

    Chọn một bộ rây, hoặc chuyển cách hiển thị giữa kích thước hệ mét và số hiệu rây.
    Chọn một bộ rây, hoặc chuyển cách hiển thị giữa kích thước hệ mét và số hiệu rây.
    Mở một bộ rây để xem và sửa đúng các cỡ rây trong đó, hoặc thêm rây.
    Mở một bộ rây để xem và sửa đúng các cỡ rây trong đó, hoặc thêm rây.

    Không có Omni bên cạnh? Vuốt sang trái để vào chế độ máy ảnh và dùng Particle Analysis Coaster để đo phân bố từ một bức ảnh, không cần thiết bị.

    Thiết lập và hiệu chuẩn máy xay

    Omni cũng điền các ô micron trong Quản lý máy xay. Khi tạo một máy xay, bạn nhập mức xay mịn nhất, giữa và thô nhất, mỗi mức kèm một kích thước đo được; hãy lấy trực tiếp từng giá trị từ Omni. Đo lại cùng các mức đó theo thời gian, Quản lý máy xay sẽ theo dõi chiếc máy xay đó trôi lệch ra sao.

    Xem hướng dẫn từng bước đầy đủ trong bài Thiết lập máy xay trong Quản lý máy xay.

    Kết quả của bạn được lưu ở đâu

    Gán một loại hạt cho phiên bằng nút Gán cà phê trên thanh điều khiển công cụ, và mọi phiên sẽ tự lưu vào loại hạt đó.

    Gán cà phê nằm trên thanh điều khiển công cụ ở cuối mọi công cụ.
    Gán cà phê nằm trên thanh điều khiển công cụ ở cuối mọi công cụ.
    Trong Thông tin cà phê, mỗi công cụ là một thư mục; phiên được lưu vào Phân tích màu rang, kèm số đếm cập nhật liên tục.
    Trong Thông tin cà phê, mỗi công cụ là một thư mục; phiên được lưu vào Phân tích màu rang, kèm số đếm cập nhật liên tục.

    Thông tin cà phê xếp các phiên vào thư mục theo công cụ, nên phiên đo màu rang nằm trong thư mục Phân tích màu rang, phiên phân tích độ xay gần nhất nằm trong thư mục Phân tích kích thước hạt, mỗi thư mục có số đếm riêng. Công thức đã lưu cho loại hạt đó nằm trong Công thức đã chọn, chỉ một lần chạm là pha lại được.

    Cùng trang đó khi đã gắn công thức: bản ghi pha chế, các lần phân tích màu rang và một công thức đã lưu, sẵn sàng để pha.
    Cùng trang đó khi đã gắn công thức: bản ghi pha chế, các lần phân tích màu rang và một công thức đã lưu, sẵn sàng để pha.

    Tất cả đều chia sẻ được theo cùng cách như mọi thứ khác trong CoffeeOS: chạm Chia sẻ, mã QR và đường liên kết sẽ mang loại hạt cùng những kết quả bạn chọn đến bất kỳ ai đang dùng CoffeeOS.